Diễn đàn tháng 7: Để người trẻ không còn "ngại sinh con"
Ảnh minh họa Có một điều đáng suy ngẫm trong những cuộc trò chuyện của các gia đình trẻ hiện nay. Khi được hỏi: "Bao giờ sinh em bé?", câu trả lời thường không còn là "chưa muốn" mà là "chưa dám". Chỉ một chữ "dám" thôi cũng đủ cho thấy bối cảnh xã hội mà nhiều người trẻ đang đối diện.
Họ không thiếu tình yêu dành cho trẻ nhỏ, cũng không quay lưng với giá trị gia đình. Điều khiến họ chần chừ là những nỗi lo rất thực tế: liệu thu nhập có đủ để nuôi con? Có giữ được công việc sau khi sinh? Có ai cùng chia sẻ việc chăm sóc con hay không? Và quan trọng hơn cả, liệu đứa trẻ mình sinh ra có được lớn lên trong một môi trường đủ an toàn và đầy đủ?
Những băn khoăn ấy không còn là câu chuyện riêng của từng gia đình mà đang trở thành một vấn đề nhân khẩu học đáng quan tâm. Việt Nam hiện đứng trước một bước ngoặt quan trọng khi tổng tỷ suất sinh (TFR) năm 2024 giảm xuống còn 1,91 con/phụ nữ, đây là mức thấp nhất kể từ khi nước ta thực hiện thống kê dân số.
Tình trạng này diễn ra rõ nét ở các đô thị lớn và vùng kinh tế phát triển như TP. Hồ Chí Minh, Đông Nam Bộ hay Đồng bằng sông Cửu Long, nơi mức sinh đã duy trì dưới mức thay thế trong nhiều năm. Nếu xu hướng này tiếp tục kéo dài, Việt Nam sẽ bước vào giai đoạn già hóa dân số nhanh hơn dự báo, kéo theo nguy cơ thiếu hụt nguồn nhân lực và gia tăng áp lực lên hệ thống an sinh xã hội trong tương lai.
Vì thế, sẽ là một cách nhìn chưa đầy đủ nếu cho rằng người trẻ ngày nay "ngại sinh con" vì quá coi trọng tự do cá nhân hay theo đuổi lối sống hưởng thụ. Báo cáo Dân số Thế giới của UNFPA (2025) cho thấy, ở nhiều quốc gia có mức sinh thấp, phần lớn các cặp vợ chồng vẫn mong muốn có hai con.
Điều khiến họ không thể thực hiện mong muốn ấy không phải vì không muốn làm cha mẹ, mà vì những rào cản về kinh tế, nhà ở, việc làm, chăm sóc trẻ em và khả năng cân bằng giữa công việc với gia đình. Nói cách khác, vấn đề không nằm ở mong muốn của người trẻ mà nằm ở những điều kiện để họ có thể biến mong muốn ấy thành hiện thực.
"Ngại sinh" không phải vì ngại làm cha mẹ
Nhìn dưới góc độ khoa học xã hội, quyết định sinh con chưa bao giờ chỉ là câu chuyện của tình yêu hay trách nhiệm gia đình. Đó là kết quả của sự cân nhắc giữa khát vọng cá nhân và những điều kiện sống cụ thể. Trong nền kinh tế hiện đại, mỗi đứa trẻ vừa cần được nuôi lớn vừa cần được đầu tư về giáo dục, y tế, kỹ năng và môi trường phát triển toàn diện.
Nhà kinh tế học Gary Becker (1981), người đoạt Giải Nobel Kinh tế, đã gọi sự thay đổi này là quá trình chuyển từ ưu tiên "số lượng" sang "chất lượng" con cái. Khi thu nhập và trình độ học vấn tăng lên, các gia đình có xu hướng đầu tư nhiều hơn cho mỗi đứa trẻ, đồng thời cân nhắc kỹ lưỡng hơn trước khi quyết định sinh thêm con.
Điều đó lý giải vì sao ở nhiều quốc gia phát triển, và ngày càng rõ hơn ở Việt Nam, sinh con không còn là một quyết định mang tính tự nhiên như trước mà trở thành một lựa chọn gắn với khả năng bảo đảm chất lượng cuộc sống.
Không chỉ chi phí nuôi dạy con ngày càng cao, người trẻ còn phải đối diện với áp lực cân bằng giữa công việc và gia đình. Giá nhà ở vượt xa tốc độ tăng thu nhập, thời gian làm việc kéo dài, giao thông đô thị quá tải và sự thiếu hụt dịch vụ chăm sóc trẻ dưới ba tuổi khiến nhiều cặp vợ chồng luôn sống trong cảm giác "không đủ thời gian".
Ảnh minh họa
Đối với những gia đình trẻ lập nghiệp xa quê, khi không có ông bà hỗ trợ, việc chăm sóc con gần như hoàn toàn phụ thuộc vào cha mẹ. Trong hoàn cảnh ấy, việc sinh thêm một em bé không chỉ đồng nghĩa với thêm niềm vui mà còn kéo theo hàng loạt áp lực về tài chính, thời gian và sức khỏe tinh thần.
Tuy nhiên, rào cản sâu xa nhất có lẽ vẫn là sự bất bình đẳng trong phân chia trách nhiệm chăm sóc gia đình. Nhà nhân khẩu học Peter McDonald (2000) cho rằng mức sinh thường giảm xuống khi phụ nữ đã đạt được bình đẳng trong giáo dục và việc làm nhưng vẫn phải gánh phần lớn trách nhiệm nội trợ và chăm sóc con cái.
Khoảng cách giữa bình đẳng giới ngoài xã hội và trong chính mỗi gia đình khiến nhiều phụ nữ buộc phải lựa chọn giữa phát triển sự nghiệp hoặc sinh thêm con. Nghiên cứu của Goldscheider, Bernhardt và Lappegård (2015) tiếp tục chỉ ra rằng mức sinh có xu hướng phục hồi ở những quốc gia mà nam giới tham gia nhiều hơn vào công việc gia đình và chăm sóc con cái.
Điều đó cho thấy, bình đẳng giới là mục tiêu của phát triển xã hội cũng là một trong những điều kiện quan trọng để duy trì mức sinh bền vững.
Chính sách khuyến sinh chỉ hiệu quả khi giải quyết đúng những rào cản
Những bằng chứng ấy cũng giúp lý giải vì sao nhiều quốc gia đã đầu tư nguồn lực rất lớn cho các chính sách khuyến sinh nhưng kết quả vẫn còn khiêm tốn. Hàn Quốc là ví dụ tiêu biểu. Trong nhiều năm, quốc gia này liên tục mở rộng các khoản trợ cấp khi sinh con, hỗ trợ nuôi con và ưu đãi tài chính, nhưng mức sinh vẫn thuộc nhóm thấp nhất thế giới.
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế OECD (2024), cho rằng các khoản hỗ trợ tài chính chỉ phát huy hiệu quả khi được đặt trong một hệ thống chính sách đồng bộ, bao gồm nhà ở phù hợp, dịch vụ chăm sóc trẻ em chất lượng, môi trường làm việc linh hoạt và các chính sách thúc đẩy bình đẳng giới.
Ngược lại, nhiều quốc gia Bắc Âu như Thụy Điển hay Đan Mạch không thành công vì "chi nhiều tiền hơn", mà vì họ tạo dựng được một môi trường sống thân thiện với gia đình. Ở đó, việc sinh con không đồng nghĩa với việc người phụ nữ phải từ bỏ sự nghiệp; người cha được khuyến khích nghỉ chăm con và chia sẻ trách nhiệm gia đình; hệ thống nhà trẻ công lập vận hành hiệu quả; doanh nghiệp coi việc hỗ trợ nhân viên xây dựng gia đình là một phần của phát triển bền vững.
Chính sự kết nối giữa chính sách công, doanh nghiệp và cộng đồng đã tạo nên một "hệ sinh thái thân thiện với gia đình", nơi việc sinh và nuôi dạy con trở thành trách nhiệm được sẻ chia chứ không phải gánh nặng đặt lên vai từng gia đình.
Xây dựng hệ sinh thái thân thiện với gia đình để người trẻ yên tâm sinh con
Đó cũng là hướng đi Việt Nam cần hướng tới. Một hệ sinh thái thân thiện với gia đình không bắt đầu từ những khẩu hiệu kêu gọi sinh đủ hai con mà bắt đầu từ việc giải quyết những nỗi lo cụ thể của người trẻ.
Đó là hệ thống trường mầm non chất lượng với chi phí hợp lý để cha mẹ yên tâm đi làm; là các chính sách nhà ở giúp các gia đình trẻ sớm ổn định cuộc sống; là môi trường làm việc linh hoạt, nơi người mẹ không phải đánh đổi cơ hội nghề nghiệp sau khi sinh con và người cha được tạo điều kiện thực hiện đầy đủ vai trò của mình trong gia đình.
Xa hơn nữa, đó còn là một xã hội biết yêu thương trẻ em hơn, từ những công viên, phương tiện công cộng và không gian công cộng thân thiện với trẻ nhỏ đến thái độ bao dung đối với những gia đình có con nhỏ.
Quan trọng hơn cả, chúng ta cần thay đổi cách nhìn về việc sinh con. Sinh con không phải là nghĩa vụ đối với quốc gia, càng không phải là thước đo giá trị của một người phụ nữ. Đó là một lựa chọn cá nhân mang ý nghĩa xã hội sâu sắc. Vì vậy, điều xã hội cần làm không phải là tạo thêm áp lực, mà là tạo thêm niềm tin để các gia đình trẻ có thể yên tâm lựa chọn điều họ thực sự mong muốn.
UNFPA trong Báo cáo Dân số Thế giới năm 2025 đã đưa ra một nhận định rất đáng suy ngẫm: "Cuộc khủng hoảng thực sự không phải là mức sinh thấp, mà là việc hàng triệu người không thể có số con mà họ mong muốn".
Thông điệp ấy cũng là lời nhắc nhở đối với Việt Nam. Khi người trẻ không còn phải lựa chọn giữa sự nghiệp và gia đình, khi việc nuôi dạy một đứa trẻ không còn là gánh nặng của riêng cha mẹ mà trở thành trách nhiệm được chia sẻ bởi Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng, thì câu hỏi "Làm sao để không ngại sinh?" sẽ dần có lời giải.
Một xã hội phát triển được đo bằng khả năng giúp mỗi gia đình hiện thực hóa ước mơ có số con mong muốn trong điều kiện bình đẳng, an toàn và hạnh phúc. Và đó cũng là nền tảng bền vững nhất để Việt Nam bước qua khúc quanh nhân khẩu học của mình.
